Bảng giá phụ tùng xe ô tô Vinfast Lux A năm 2026 (phần 4)

Tác giả: Vương Ngọc Thắng Ngày đăng: 01/08/2026

Tiếp theo bảng giá phụ tùng xe ô tô Vinfast Lux A mới nhất (phần 4) chúng tôi gửi đến các bạn bảng giá phụ tùng phần 4

STT Mã phụ tùng Model Tên phụ tùng tiếng Anh Tên phụ tùng tiếng Việt Số lượng Đơn vị Giá chưa VAT (VNĐ) Giá đã có VAT (VNĐ)
404 BIW10001733 SUV WAIST SEAL OUTER DOOR REAR LH Thanh nẹp cửa bên ngoài, cửa sau trái, mạ crom 1 Chiếc 779,000 856,900
405 BIW10001734 SUV WAIST SEAL OUTER DOOR REAR RH Thanh nẹp cửa bên ngoài, cửa sau phải, mạ crom 1 Chiếc 779,000 856,900
406 BIW10001737 SUV FINISHER BLACK LH FRONT DOOR Nẹp trang trí trên, màu đen, trái cửa trước 1 Chiếc 745,000 819,500
407 BIW10001738 SUV FINISHER BLACK RH FRONT DOOR Nẹp trang trí trên, màu đen, phải cửa trước 1 Chiếc 745,000 819,500
408 BIW10001743 SUV WINDOW SEAL LH FRONT DOOR Gioăng kính cửa trước, trái 1 Chiếc 757,000 832,700
409 BIW10001744 SUV WINDOW SEAL RH FRONT DOOR Gioăng kính cửa trước, phải 1 Chiếc 757,000 832,700
410 BIW10001749 SUV FINISHER BLACK LH REAR DOOR Nẹp trang trí trên, màu đen, trái cửa sau 1 Chiếc 609,000 669,900
411 BIW10001750 SUV FINISHER BLACK RH REAR DOOR Nẹp trang trí trên, màu đen, phải cửa sau 1 Chiếc 609,000 669,900
412 BIW10001875 SUV CLADDING CHROME LH FRONT DOOR Ốp trang trí chân cửa trước, Crom, trái 1 Chiếc 965,000 1,061,500
413 BIW10001876 SUV CLADDING CHROME RH FRONT DOOR Ốp trang trí chân cửa trước, Crom, phải 1 Chiếc 965,000 1,061,500
414 BIW10001877 SUV CLADDING CHROME LH REAR DOOR Ốp trang trí chân cửa sau, Crom, trái 1 Chiếc 851,000 936,100
415 BIW10001878 SUV CLADDING CHROME RH REAR DOOR Ốp trang trí chân cửa sau, Crom, phải 1 Chiếc 851,000 936,100
416 BIW10002073 SUV SIDE WINDOW PRIVACY DOOR REAR LH Kính cửa hàng ghế thứ 2 trái (loại bảo mật cá nhân) 1 Chiếc 505,000 555,500
417 BIW10002074 SUV SIDE WINDOW PRIVACY DOOR REAR RH Kính cửa hàng ghế thứ 2 phải (loại bảo mật cá nhân) 1 Chiếc 505,000 555,500
418 BIW10002075 SUV ASSY SIDE WINDOW FIX PRIVACY DOOR REAR LH Kính cửa hàng ghế thứ 3, sau trái (loại bảo mật cá nhân) 1 Chiếc 853,000 938,300
419 BIW10002076 SUV ASSY SIDE WINDOW FIX PRIVACY DOOR REAR RH Kính cửa hàng ghế thứ 3, sau phải (loại bảo mật cá nhân) 1 Chiếc 853,000 938,300
420 BIW10008805 SUV ASSY CLADDING DOOR FRONT BLACK LH Ốp trang trí chân cửa trước, màu đen, trái 1 Chiếc 848,000 932,800
421 BIW10008806 SUV ASSY CLADDING DOOR FRONT BLACK RH Ốp trang trí chân cửa trước, màu đen, phải 1 Chiếc 848,000 932,800
422 BIW10008807 SUV ASSY CLADDING DOOR REAR BLACK LH Ốp trang trí chân cửa sau, màu đen, trái 1 Chiếc 737,000 810,700
423 BIW10008808 SUV ASSY CLADDING DOOR REAR BLACK RH Ốp trang trí chân cửa sau, màu đen, phải 1 Chiếc 737,000 810,700
424 BIW10008842 SUV ASSY PROBE CARRIER SUV Cụm ốp và công tắc mở nắp cốp 1 Chiếc 380,000 418,000
425 CHS10002218 SUV ACCELERATOR MODULE 3 AUT Bàn đạp chân ga 1 Chiếc 467,000 513,700
426 CHS10002259 SUV ASSY FUEL FILTER Lọc xăng, gồm cả giá bắt lên sàn xe, đoạn ống nối với đường hồi về bình xăng 1 Chiếc 2,731,000 3,004,100
427 CHS10002274 SUV ASSY RH ENGINE MOUNTING BRACKET Giá đỡ chân máy bên phải 1 Chiếc 457,000 502,700
428 CHS10002284 SUV ASSY RADIUS LINK WITH RBRMT LH Càng I nhỏ trái 1 Chiếc 534,000 587,400
429 CHS10002285 SUV ASSY RADIUS LINK WITH RBRMT RH Càng I nhỏ phải 1 Chiếc 534,000 587,400
430 CHS10002288 SUV ASSY LH SHOCK ABSORBER 7-SEATS Giảm xóc trái 1 Chiếc 1,729,000 1,901,900
431 CHS10002289 SUV ASSY RH SHOCK ABSORBER 7-SEATS Giảm xóc phải 1 Chiếc 1,729,000 1,901,900
432 CHS10002304 SUV ASSY WISHBONE WITH RBR.MT LH Càng A lớn trái 1 Chiếc 737,000 810,700
433 CHS10002305 SUV ASSY WISHBONE WITH RBR.MT RH Càng A lớn phải 1 Chiếc 737,000 810,700
434 CHS10002365 SUV ASSY SUPPORTING MOUNT FRT Giá lắp giảm xóc phía trên 1 Chiếc 377,000 414,700
435 CHS10002366 SUV ASSY SUPPORTING MOUNT RR Giá đỡ giảm xóc phía trên 1 Chiếc 319,000 350,900
436 CHS10002376 SUV BEARING ARM RR LH Bạc ngõng moay-ơ sau trái 1 Chiếc 342,000 376,200
437 CHS10002377 SUV BRAKE DISC RR AX 330X20X185 Đĩa phanh phía sau 1 Chiếc 1,039,000 1,142,900
438 CHS10002378 SUV BRAKE DISK FRT AX 348X30 Đĩa phanh phía trước 1 Chiếc 1,256,000 1,381,600
439 CHS10002413 SUV ENGINE MOUNTING BRACKET LH Giá đỡ chân máy bên trái 1 Chiếc 481,000 529,100
440 CHS10002426 SUV HEAT SHIELD RH Tấm chống nóng chân máy phải 1 Chiếc 83,000 91,300
441 CHS10002432 SUV LEVEL SENSOR CHSS Cảm biến độ cao bên trái/phải 1 Chiếc 211,000 232,100
442 CHS10002493 SUV BUSH STABILIZER D24 Cao su thanh cân bằng D24 1 Chiếc 109,000 119,900
443 CHS10002496 SUV RR AX DIF RUBBER MOUNT FRT Cao su giảm chấn phía trước 1 Chiếc 347,000 381,700
444 CHS10002511 SUV STABILIZER LINK FRT LH Đòn treo thanh cân bằng bên trái 1 Chiếc 241,000 265,100
445 CHS10002512 SUV STABILIZER LINK FRT RH Đòn treo thanh cân bằng bên phải 1 Chiếc 241,000 265,100
446 CHS10002513 SUV STABILIZER LINK REAR AXLE Thanh liên kết sau 1 Chiếc 254,000 279,400
447 CHS10002515 SUV STIFFENING PLATE Tấm chắn bụi 1 Chiếc 1,303,000 1,433,300
448 CHS10002517 SUV ASSY SUSPENSION STRUT SHOCK ABSORBER FRT Bộ giảm xóc trước 1 Chiếc 1,524,000 1,676,400
449 CHS10002632 SUV WHEEL BEARING GEARBOX KOYO Cụm moay-ơ, bánh trước 1 Chiếc 1,616,000 1,777,600
450 CHS10002635 SUV ASSY LH TENSION STRUT WITH RBR/MT Càng kéo, bên trái 1 Chiếc 1,122,000 1,234,200
451 CHS10002636 SUV ASSY RH TENSION STRUT WITH RBR/MT Càng kéo, bên phải 1 Chiếc 1,122,000 1,234,200
452 CHS10002637 SUV ARM LOWER LH Càng dưới, bên trái 1 Chiếc 1,060,000 1,166,000
453 CHS10002638 SUV ARM LOWER RH Càng dưới, bên phải 1 Chiếc 1,060,000 1,166,000
454 CHS10002660 SUV BRACKET BRAKE Giá nhựa dưới lắp các đường ống 1 Chiếc 130,000 143,000
455 CHS10002719 SUV CONTROL ARM MOUNT LWR Cao su giảm chấn, phía trong, càng 1 Chiếc 240,000 264,000
456 CHS10002720 SUV SPRING STRUT RUBBER MOUNT Cao su giảm chấn, phía ngoài, càng 1 Chiếc 189,000 207,900
457 CHS10002723 SUV STRUT MOUNT RUBBER Cao su giảm chấn, càng kéo 1 Chiếc 315,000 346,500
458 CHS10006277 SUV TIRE 255/50 R19 Lốp trước BASE 255/50 R19 1 Chiếc 5,252,000 5,777,200
459 CHS10006442 SUV TIRE 275/40 R20 Lốp trước HIGH 275/40 R20 1 Chiếc 5,311,000 5,842,100
460 CHS10006445 SUV TIRE 315/35 R20 Lốp sau HIGH 315/35 R20 1 Chiếc 5,903,000 6,493,300
461 CHS10007192 SUV TIRE 285/45 R19 Lốp sau BASE 285/45 R19 1 Chiếc 5,814,000 6,395,400
462 CHS10007683 SUV DAMPING CONTROL UNIT Bộ điều khiển giảm xóc khí sau 1 Chiếc 2,336,000 2,569,600
463 CHS10007767 SUV WHEELSPEED SENSOR RADIAL FA Cảm biến tốc độ bánh xe phía trước 1 Chiếc 295,000 324,500
464 CHS10007768 SUV WHEELSPEED SENSOR RADIAL RA Cảm biến tốc độ bánh xe phía sau 1 Chiếc 279,000 306,900
465 CHS10008061 SUV ECU SERVOTRONIC SUV Rơ-le điều khiển hệ thống trợ lực lái 1 Chiếc 599,000 658,900
466 CHS10008650 SUV STRUT BAR FRONT Thanh giằng trước 1 Chiếc 695,000 764,500
467 CHS10009339 SUV REAR WHEEL BEARING Bi moay-ơ sau 1 Chiếc 1,072,000 1,179,200
468 EEP10005543 SUV SCM WITHOUT HA Cụm tay gạt trái/phải 1 Chiếc 2,282,000 2,510,200
469 EEP10005697 SUV LOUDSPEAKER BASS Bộ loa bass dưới ghế trái và phải 1 Chiếc 1,040,000 1,144,000
470 EEP10005707 SUV SENSOR UPR Cảm biến đóng/mở cửa sau tự động 1 Chiếc 209,000 229,900
471 EEP10005766 SUV DUMMY LH AND RH CC Bộ loa giả bass dưới ghế trái 1 Chiếc 170,000 187,000
472 EEP10007084 SUV LSC SUV BASIC Công tắc điều khiển chiếu sáng tiêu chuẩn 1 Chiếc 537,000 590,700
473 EEP10007089 SUV LSC SUV TRUNK HILL SVM Công tắc điều khiển chiếu sáng trang bị cốp điện / hỗ trợ đổ đèo / camera toàn cảnh 1 Chiếc 574,000 631,400
474 EEP10007121 SUV LOW TONE HORN Còi âm tần thấp 1 Chiếc 186,000 204,600
475 EEP10007947 SUV SENSOR LOWER Cảm biến đóng/mở cửa sau tự động 1 Chiếc 209,000 229,900
476 EEP10010415 SUV AUDIO AMPLIFIER Âm ly 1 Chiếc 4,147,000 4,561,700
477 ENG10005836 SUV OIL SUMP GASKET Gioăng các-te 1 Chiếc 174,000 191,400
478 ENG10005837 SUV ASSY OIL PAN 4WD Đáy cac-te bản 2 cầu chủ động 1 Chiếc 2,495,000 2,744,500
479 FLU10006075 SUV REFRIGERANT R134A Ga điều hòa R134a 1 KG 234,000 257,400
480 FLU10008059 SUV LUBRICATING GREASE Mỡ láp trước bên trong, 2 bên x2 1 Chiếc 272,000 299,200
481 PWT10002823 SUV ASSY ASPIRATOR SILENCER Bầu lọc gió xe 1 Chiếc 1,513,000 1,664,300
482 PWT10002864 SUV ASSY E-FAN 600W Cụm quạt két nước làm mát 1 Chiếc 3,832,000 4,215,200
483 PWT10002867 SUV ASSY EXHAUST SYSTEM RR Cụm ống xả trước 1 Chiếc 2,877,000 3,164,700
484 PWT10002878 SUV HEAT EXCHANGER OE 86GRD Bộ trao đổi nhiệt (làm mát hộp số) 1 Chiếc 2,923,000 3,215,300
485 PWT10002884 SUV INTERCOOLER Bộ làm mát khí nạp 1 Chiếc 6,087,000 6,695,700
486 PWT10003078 SUV AIR FILTER ELEMENT Lọc gió động cơ 1 Chiếc 368,000 404,800
487 PWT10008765 SUV ASSY EXHAUST SYSTEM FRT Cụm ống xả phía sau 1 Chiếc 13,129,000 14,441,900
488 SVC10000032 SUV ASSY BONNET PRIMED Nắp ca-pô, chưa sơn 1 Chiếc 5,984,000 6,582,400
489 SVC10000106 SUV HINGE FRT RH PRM Bản lề cửa phía trên, cửa trước phải 1 Chiếc 261,000 287,100
490 SVC10000615 SUV TAILGATE PRIMED Cửa hậu, chưa sơn 1 Chiếc 9,423,000 10,365,300
491 SVC10001132 SUV EVAPORATOR SENSOR Cảm biến nhiệt độ giàn lạnh 1 Chiếc 97,000 106,700
492 SVC10001215 SUV LH PROTECTIVE CAP A COL Ốp gương chiếu hậu bên trái 1 Chiếc 302,000 332,200
493 SVC10001216 SUV RH PROTECTIVE CAP A COL Ốp gương chiếu hậu bên phải 1 Chiếc 302,000 332,200
494 SVC10001891 SUV ASSY STRUCT FRT DOOR COMP LH PRIM Khung cửa trước trái, chưa sơn 1 Chiếc 6,581,000 7,239,100
495 SVC10001892 SUV ASSY STRUCT FRT DOOR COMP RH PRIM Khung cửa trước phải, chưa sơn 1 Chiếc 6,974,000 7,671,400
496 SVC10001899 SUV ASSY STRUCT RR DOOR COMP RH PRIM Khung cửa sau phải, chưa sơn 1 Chiếc 7,009,000 7,709,900
497 SVC10001900 SUV ASSY STRUCT RR DOOR COMP LH PRIM Khung cửa sau trái, chưa sơn 1 Chiếc 7,400,000 8,140,000
498 SVC10002017 SUV SIDE PANEL FRT LH PRIMED Tai xe, trước trái, chưa sơn 1 Chiếc 835,000 918,500
499 SVC10002018 SUV SIDE PANEL FRT RH PRIMED Tai xe, trước phải, chưa sơn 1 Chiếc 835,000 918,500
500 SVC10002974 SUV CONDENSER ASSY Dàn nóng 1 Chiếc 3,457,000 3,802,700
501 SVC10008987 SUV AC CONTROL UNIT REAR SEAT Bộ điều khiển điều hòa hàng ghế sau 1 Chiếc 1,688,000 1,856,800
502 SVC10009211 SUV SUPPLIER PKG IN TANK PUMP RH Cụm bơm xăng bên phải 1 Chiếc 4,131,000 4,544,100
503 SVC10009212 SUV SUPPLIER PKG IN TANK PUMP LH Cụm bơm xăng bên trái 1 Chiếc 2,175,000 2,392,500
504 SVC10009213 SUV FUEL LEVEL SENSOR RH Cảm biến mức xăng bên phải 1 Chiếc 1,395,000 1,534,500
505 SVC10009214 SUV FUEL LEVEL SENSOR LH Cảm biến mức xăng bên trái 1 Chiếc 1,678,000 1,845,800
506 SVC10010065 SUV ASSY OUTER MIRROR BASE LH Cụm gương bản tiêu chuẩn, bên trái, chưa sơn 1 Chiếc 2,345,000 2,579,500
507 SVC10010066 SUV ASSY OUTER MIRROR BASE RH Cụm gương bản tiêu chuẩn, bên phải, chưa sơn 1 Chiếc 2,400,000 2,640,000
508 SVC10010067 SUV ASSY OUTER MIRROR HIGH END LH Cụm gương bản cao cấp, bên trái, chưa sơn 1 Chiếc 3,455,000 3,800,500
509 SVC10010068 SUV ASSY OUTER MIRROR HIGH END RH Cụm gương bản cao cấp, bên phải, chưa sơn 1 Chiếc 3,511,000 3,862,100
510 SVK10000089 SUV MASTER CYLINDER KIT Xanh phanh chính (Tổng phanh) 1 Chiếc 1,315,000 1,446,500
511 SVK10000161 SUV FRONT BRAKE PAD SET Bộ má phanh trước 1 Chiếc 832,000 915,200
512 SVK10000163 SUV REP KIT BELLOWS Bộ ốc lắp càng phanh + chụp bụi 1 Chiếc 128,000 140,800
513 SVK10000164 SUV TENSIONING RING PROTECT CAP SET Cao su chụp bụi piston 1 Chiếc 300,000 330,000
514 BEX10003267 SUV/SED INTERIOR LAMP Đèn nội thất 1 Chiếc 50,000 55,000
515 BEX10003320 SUV/SED ASSY RW INNER MIRROR EC Gương chiếu hậu bên trong 1 Chiếc 1,495,000 1,644,500
516 BEX10003362 SUV/SED LED MODULE BLUE Đèn Led xanh 1 Chiếc 74,000 81,400
517 BEX10003528 SUV/SED LICENCE PLATE LIGHT LED Đèn soi biển số 1 Chiếc 105,000 115,300
518 BEX10003706BGA SUV/SED DOMELAMP BEIGE Đèn trần phía trước, màu be 1 Chiếc 1,311,000 1,442,100
519 BEX10003706BKA SUV/SED DOMELAMP BLACK Đèn trần phía trước, màu đen 1 Chiếc 1,311,000 1,442,100
520 BEX10003710BGA SUV/SED READING LAMP BEIGE Đèn đọc sách màu be (trái + phải) 1 Chiếc 251,000 276,100
521 BEX10003710BKA SUV/SED READING LAMP BLACK Đèn đọc sách màu đen (trái + phải) 1 Chiếc 251,000 276,100
522 BIN10004306 SUV/SED LH SI WHEEL ARCH RR Cách âm, vòm hốc lốp bên trái 1 Chiếc 746,000 820,600
523 BIN10004307 SUV/SED RH SI WHEEL ARCH RR Cách âm, vòm hốc lốp bên phải 1 Chiếc 746,000 820,600
524 BIN10007624 SUV/SED ASSY CONTROL SWITCH BOX 6W LH Bộ công tắc của ghế điều chỉnh 6 hướng trên ghế lái 1 Chiếc 1,296,000 1,425,600
525 BIN10007625 SUV/SED ASSY CONTROL SWITCH BOX 8W LH Bộ công tắc của ghế điều chỉnh 8 hướng trên ghế lái 1 Chiếc 1,721,000 1,893,100
526 BIN10007627 SUV/SED ASSY CONTROL SWITCH BOX 6W RH Bộ công tắc của ghế điều chỉnh 6 hướng bên phụ 1 Chiếc 1,296,000 1,425,600
527 BIN10007628 SUV/SED ASSY CONTROL SWITCH BOX 8W RH Bộ công tắc của ghế điều chỉnh 8 hướng bên phụ 1 Chiếc 1,721,000 1,893,100
528 BIW10000877 SUV/SED LH COVER CAP DRVR DOOR Nắp đậy cửa bên trái 1 Chiếc 47,000 51,700
529 BIW10001455 SUV/SED LH SYSTEM LOCK DRVR DOOR Cụm khóa cửa trước, bên trái 1 Chiếc 354,000 389,400
530 BIW10001458 SUV/SED RH SYSTEM LOCK PS DR Cụm khóa cửa trước, bên phải 1 Chiếc 327,000 359,700
531 BIW10001459 SUV/SED LH SYSTEM LOCK RR Cụm khóa cửa sau, bên trái 1 Chiếc 333,000 366,300
532 BIW10001460 SUV/SED RH SYSTEM LOCK RR Cụm khóa cửa sau, bên phải 1 Chiếc 333,000 366,300
533 BIW10001517 SUV/SED LOCK TRK/LID SOFT OPEN Khóa nắp cốp sau loại tự động mở 1 Chiếc 1,257,000 1,382,700
534 BIW10001607 SUV/SED PROBE TRK/LID BASE Cụm công tắc mở cốp sau 1 Chiếc 198,000 217,800
535 BIW10001678 SUV/SED STRIKER HATCH Móc khóa nắp ca-pô 1 Chiếc 118,000 129,800
536 BIW10001680 SUV/SED STRIKER W PAD Ngàm khóa cửa 1 Chiếc 47,000 51,700
537 BIW10007953 SUV/SED SCOPE OF SUPPLY LOCKSET Bộ chìa khóa xe 1 Chiếc 1,838,000 2,021,800
538 CHS10002411 SUV/SED FPC VIN DC PWM Bộ điều khiển bơm xăng 1 Chiếc 1,167,000 1,283,700
539 CHS10006129 SUV/SED ASSY TYRE SEALANT BOTTLE Dung dịch vá lốp 1 Chiếc 290,000 319,000
540 CHS10006132 SUV/SED INFLATION KIT Bơm lốp 1 Chiếc 542,000 596,200
541 CHS10006228 SUV/SED ASM STRG ANGLE SENSOR BOSCH Cảm biến góc quay lái 1 Chiếc 689,000 757,900
542 CHS10006229 SUV/SED PUMP Bơm trợ lực hệ thống lái 1 Chiếc 8,277,000 9,104,700
543 CHS10006505 SUV/SED VACUUM SENSOR Cảm biến áp suất chân không 1 Chiếc 402,000 442,200
544 CHS10006628 SUV/SED OIL TANK Bình dầu 1 Chiếc 294,000 323,400
545 CHS10006956 SUV/SED ASSY SPORTS STEERING WHEEL Vô-lăng 1 Chiếc 3,817,000 4,198,700
546 CHS10008856 SUV/SED RUBBER VALVE Van lốp xe 1 Chiếc 11,000 12,100
547 EEP10005558 SUV/SED CID DISPLAY UNIT Màn hình trung tâm 1 Chiếc 11,330,000 12,463,000
548 EEP10005574 SUV/SED WINDOW SWITCH Công tắc cửa kính hành khách 1 Chiếc 114,000 125,400
549 EEP10005577 SUV/SED 12V PLUG SOCKET W LID Tẩu châm thuốc 12V 1 Chiếc 34,000 37,400
550 EEP10005583 SUV/SED BATTERY SENSOR (BAS) Cảm biến đầu cực ắc quy (BAS) 1 Chiếc 601,000 661,100
551 EEP10005588 SUV/SED SESAM ANTENNA Ăng-ten Sesam ở cửa trước 1 Chiếc 98,000 107,800
552 EEP10005589 SUV/SED SESAM ECU ECU khóa điều khiển thông minh 1 Chiếc 1,352,000 1,487,200
553 EEP10005590 SUV/SED REMOTE KEY Khóa điều khiển từ xa thông minh, không có chìa 1 Chiếc 640,000 704,000
554 EEP10005595 SUV/SED AIRBAG UPFRONT SENSOR UFS Cảm biến túi khí trước 1 Chiếc 312,000 343,200
555 EEP10005597 SUV/SED BATTERY 80 AH Ắc quy 80Ah 1 Chiếc 3,666,000 4,032,600
556 EEP10005692 SUV/SED LOUDSPEAKER TWEETER Loa âm cao (Treble) 1 Chiếc 72,000 79,200
557 EEP10005693 SUV/SED LOUDSPEAKER MID/LOW Loa trầm 1 Chiếc 150,000 165,000
558 EEP10005696 SUV/SED LOUDSPEAKER SURROUND Loa sau trái 1 Chiếc 100,000 110,000
559 EEP10005700 SUV/SED ELECTRIC TAILGATE ETG SWITCH Công tắc cửa hậu 1 Chiếc 139,000 152,900
560 EEP10005702 SUV/SED START SWITCH FRONT Bộ công tắc khởi động, phía trước 1 Chiếc 277,000 304,700
561 EEP10005737 SUV/SED 5V USB PLUG SOCKET Bộ cổng kết nối USB/sạc 1 Chiếc 373,000 410,300
562 EEP10005747 SUV/SED 230V PLUG SOCKET Ổ cắm điện 230V 1 Chiếc 226,000 248,600
563 EEP10005748 SUV/SED 5V PLUG SOCKET Bộ cổng kết nối sạc 1 Chiếc 201,000 221,100
564 EEP10005756 SUV/SED START SWITCH REAR CK TUNNEL Bộ công tắc khởi động, phía sau 1 Chiếc 404,000 444,400
565 EEP10006199 SUV/SED SESAM ANTENNA CENTER Bộ thu phát Sesam trung tâm 1 Chiếc 98,000 107,800
566 EEP10006205 SUV/SED AIRBAG SIDE SENSOR PAS Cảm biến túi khí bên lắp cột B 1 Chiếc 312,000 343,200
567 EEP10006206 SUV/SED AIRBAG DOOR PRESSURE SENSOR PPS Cảm biến túi khí bên lắp trên cửa trước 1 Chiếc 369,000 405,900
568 EEP10008047 SUV/SED WINDOW LIFTER SWITCH SINGLE LH Công tắc cửa kính sau 1 Chiếc 114,000 125,400
569 EEP10008302 SUV/SED LOUDSPEAKER CENTER SINGLE VOICE COIL Loa trung tâm (thị trường Việt Nam) 1 Chiếc 100,000 110,000
570 EEP100010253 SUV/SED ANTI PINCH MODULE APM Bộ điều khiển cửa kính điện 1 Chiếc 835,000 918,500
571 ENG10005777 SUV/SED ASSY CRANKCASE FIN Nắp che động cơ / Cụm trục khuỷu 1 Chiếc - -

Xem thêm:

Bảng giá phụ tùng xe ô tô Vinfast Lux A (phần 1)

Bảng giá phụ tùng xe ô tô Vinfast Lux A (phần 2)

Bảng giá phụ tùng xe ô tô Vinfast Lux A (phần 3)

Thông tin đơn vị chuyên cung cấp Phụ tùng xe Vinfast

Để liên hệ với đơn vị chuyên cung cấp Phụ tùng xe Vinfast hãy liên hệ với số Hotline của chúng để được tư vấn về các dịch vụ này. Với kinh nghiệm lâu năm trong nghành ô tô chúng tôi sẽ tư vấn cho bạn những đơn vị tốt nhất với chi phí rẻ nhất cho bạn.

Liên hệ tư vấn và báo giá

Hotline & zalo: 0983.633.463

Mọi tư vấn và báo giá là hoàn toàn miễn phí

Tư vấn và liên hệ gara

Xe ô tô của bạn đang gặp trục trặc hoặc bạn đang có các nhu cầu về bảo dưỡng, sửa chữa, sơn, gò, độ xe, chăm sóc xe, lắp đặt phụ kiện, đồ chơi ... hay bất cứ các dịch vụ nào khác về ô tô thì hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn về các dịch vụ này. Với kinh nghiệm lâu năm trong nghành ô tô chúng tôi sẽ tư vấn cho bạn những đơn vị tốt nhất với chi phí rẻ nhất cho bạn.

Liên hệ đặt lịch

Đặt lịch qua Hotline & zalo: 0983.633.463

Đặt lịch qua website: shopoto.com.vn/dat-lich-online

Bạn đang xem: Bảng giá phụ tùng xe ô tô Vinfast Lux A năm 2026 (phần 4)
Bài trước Bài sau
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN

Địa chỉ email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

popup

Số lượng:

Tổng tiền: