THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HYUNDAI SANTAFE 2.2 CRDi 2013
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký: 30E-xxxxx Số quản lý: 2901V-025297 Loại phương tiện: Ô tô con Nhãn hiệu: HYUNDAI Số loại: SANTAFE Số ...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký: 30E-xxxxx Số quản lý: 2901V-025297 Loại phương tiện: Ô tô con Nhãn hiệu: HYUNDAI Số loại: SANTAFE Số ...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký: 82A-034.97 Số quản lý: 6001S-055781 Loại phương tiện: Ô tô con Nhãn hiệu: HYUNDAI Số loại: SANTAFE Số...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 77A-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 9401V-005429 Loại phương tiện (Type): Ô...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 85A-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 5004V-039996 Loại phương tiện (Type): Ô...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 30F-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 2901S-013983 Loại phương tiện (Type): Ô...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 86A-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 1401S-018621 Loại phương tiện (Type): Ô...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 23A-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 2902S-010575 Loại phương tiện (Type): Ô...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 30M-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 2904V-016263 Loại phương tiện (Type): Ô...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 75A-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 3401D-013836 Loại phương tiện (Type): Ô...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 48A-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 4701Q-050971 Loại phương tiện (Type): Ô...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 34A-597.55 Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 3701S-072542 Loại phương tiện (Type): ...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 29A-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 2902S-023888 Loại phương tiện (Type): Ô...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 37K-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 3709D-067005 Loại phương tiện (Type): Ô...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 30E-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 2001S-011418 Loại phương tiện (Type): Ô...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 51G-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 5004V-079681 Loại phương tiện (Type): Ô...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 20A-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 6501S-019908 Loại phương tiện (Type): Ô...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 15E-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 1507D-020505 Loại phương tiện (Type): Ô...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký: 34A-xxxxx Số quản lý: 3401D-012895 Loại phương tiện: Ô tô con Nhãn hiệu: HYUNDAI Số loại: GRAND i10 SE...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký: 68A-xxxxx Số quản lý: 6801S-035524 Loại phương tiện: Ô tô con Nhãn hiệu: HYUNDAI Số loại: GRAND i10 SE...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 25A-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 2501S-007942 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 38A-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 3801D-047326 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 30F-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 2908D-014922 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 14A-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 1404D-000446 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 69A-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 6901V-013760 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 30F-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 2910D-010349 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 75A-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 7501S-021149 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 74A-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 4302S-008704 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 30E-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 2903V-126124 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 24A-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 2401D-018039 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 34A-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 9901S-024805 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 36A-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 6001S-067945 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 69A-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 6901V-007816 Loại phương tiện (Type...