Thông số kỹ thuật xe Kia Cerato SX 1.6 AT 2011 – Technical Specifications
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 15A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Make):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 15A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Make):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 51H-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Make):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): Đã che Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Make): Mi...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 78A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Make):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 77A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Make):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 51A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệ...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 99A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu ...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 77A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệ...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 74A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệ...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 68A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệ...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 79A-xxx.xx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hi...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 51F-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Make):...
I. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration plate): 51A-xxxxx Số quản lý PT (Vehicle inspection No.): 5001S-039821 Loại phương tiện (Vehicl...
I. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration plate): 51G-xxxxx Số quản lý PT (Vehicle inspection No.): 5006V-025719 Loại phương tiện (Vehicl...
I. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký: 77A-xxxxx (Registration Number) Số quản lý PT: 7706D-000637 (Vehicle Inspection No.) Loại phương tiện (...
I. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký: 29A-xxx.xx(Registration plate) Nhóm phương tiện: ô tô chở người đến 8 chỗ (Vehicle’s group) Loại phương tiện...
I. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration plate): 21C-xxx.xx Số quản lý PT (Vehicle inspection No.): 88013-031242 Nhóm phương tiện (Vehic...
I. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký: 29A-xxx.xx (Registration plate) Số quản lý PT: 2902V-041735 (Vehicle inspection No.) Nhóm phương tiện: ô tô ...
I. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký: 34B-xxx.xx (Registration Number) Số quản lý: PT.2902V-027171 (Vehicle Inspection No.) Loại phương tiện: Ô tô...
I. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký: 51A-xxxxx (Registration Number) Số quản lý: PT.5003S-103445 (Vehicle Inspection No.) Loại phương tiện: Ô tô ...
I. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký: 30E-xxxxx (Registration Number) Số quản lý: PT.2930X-084713 (Vehicle Inspection No.) Loại phương tiện: Ô tô ...
I. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký: 36C-xxxxx (Registration Number) Số quản lý: PT.3701S-034101 (Vehicle Inspection No.) Nhóm phương tiện: Ô tô ...
I. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký: 30L-xxxxx (Registration Number) Số quản lý: 2904V-015416 (Vehicle Inspection No.) Loại phương tiện: Ô tô con...
I. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký: 61H-xxxxx (Registration Number) Số quản lý: PT.61Q9D-014990 (Vehicle Inspection No.) Loại phương tiện: Ô tô ...
I. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký: 89A-xxxxx (Registration Number) Số quản lý: 89Q2S-019943 (Vehicle Inspection No.) Loại phương tiện: Ô tô con...
I. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký: 88A-xxxxx (Registration Number) Số quản lý: 8801S-007214 (Vehicle Inspection No.) Loại phương tiện: Ô tô con...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký: 88A-xxxxx Số quản lý: 8803D-000403 Loại phương tiện: Ô tô con Nhãn hiệu: HYUNDAI Số loại: SANTAFE TM3 ...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký: 38A-xxxxx Số quản lý: 3801D-033759 Loại phương tiện: Ô tô con Nhãn hiệu: HYUNDAI Số loại: SANTAFE DM3-...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký: 30K-xxxxx Số quản lý: 3502D-002064 Loại phương tiện: Ô tô con Nhãn hiệu: HYUNDAI Số loại: SANTAFE DM6-...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký: 51G-xxxxx Số quản lý: 5003S-158059 Loại phương tiện: Ô tô chở người Nhãn hiệu: HYUNDAI Số loại: SANTAF...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký: 38A-xxxxx Số quản lý: 3801D-027698 Loại phương tiện: Ô tô con Nhãn hiệu: HYUNDAI Số loại: SANTAFE DM3-...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký: 30L-xxxxx Số quản lý: 3801D-062042 Loại phương tiện: Ô tô con Nhãn hiệu: HYUNDAI Số loại: SANTA FE Số...