THÔNG SỐ KỸ THUẬT KIA CARNIVAL DIESEL 2.2 2021 AT - TECHNICAL SPECIFICATIONS
1. THÔNG TIN PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE INFORMATION) Nhãn hiệu (Mark): KIA Số loại / Phiên bản (Model code / Variant): CARNIVAL KAA 2.2 AT FH7 Biển đ...
1. THÔNG TIN PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE INFORMATION) Nhãn hiệu (Mark): KIA Số loại / Phiên bản (Model code / Variant): CARNIVAL KAA 2.2 AT FH7 Biển đ...
1. THÔNG TIN PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE INFORMATION) Nhãn hiệu (Mark): KIA Số loại / Phiên bản (Model code / Variant): CARNIVAL Biển đăng ký (Registr...
1. THÔNG TIN PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE INFORMATION) Nhãn hiệu (Mark): KIA Số loại / Phiên bản (Model code / Variant): CARNIVAL-FLBGV65 Biển đăng ký ...
1. THÔNG TIN PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE INFORMATION) Biển đăng ký (Registration Number): 98A-XXXXX Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 5005V-061659 ...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký: 30H-XXXX Số quản lý: 9902S-004067 Loại phương tiện: Ô tô con Nhãn hiệu: KIA Số loại: CARENS FG 20G E2 ...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration plate): 29LD-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con Nhãn hiệu (Make): KIA Tên thư...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration plate): 36A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con Nhãn hiệu (Make): KIA Tên thươ...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration plate): 37A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con Nhãn hiệu (Make): ISUZU Tên th...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration plate): 30H-xxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô tải (Pickup cabin kép) Nhãn hiệu (Ma...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration plate): 51F-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con Nhãn hiệu (Make): ISUZU Tên th...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration plate): 93C-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô tải – Pickup cabin kép (Pickup doubl...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration plate): 27A-XXXXX Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Make...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration plate): 64A-135.60 Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Mak...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration plate): 29A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Make...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration plate): 29A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Make...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 30V-XXXX Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệ...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 60A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Mar...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 51F-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Mar...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 51F-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hi...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 29A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Mark):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 36K-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Mark):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration number): 29A-xxxxx Số quản lý PT (Vehicle inspection No.): 2902S-026727 Loại phương tiện (Vehi...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration number): 43A-xxxxx Số quản lý PT (Vehicle inspection No.): 4301S-037169 Loại phương tiện (Vehi...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration number): 30B-xxxxx Số quản lý PT (Vehicle inspection No.): 3704D-009818 Loại phương tiện ...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration number): 61K-xxxxx Số quản lý PT (Vehicle inspection No.): 5001S-xxxxx Loại phương tiện (Vehic...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration number): 30H-xxxxx Số quản lý PT (Vehicle inspection No.): 2905V-031204 Loại phương tiện (Vehi...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration number): 60K-xxxxx Số quản lý PT (Vehicle inspection No.): 6001S-xxxxx Loại phương tiện (Vehic...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration plate): 30E-xxxxx Số quản lý PT (Vehicle Inspection No.): 2908D-xxxx Loại phương tiện (Vehicle...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration plate): 75A-xxxxx Số quản lý PT (Vehicle inspection No.): 7502S-004056 Loại phương tiện (Vehic...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration plate): 95A-xxxxx Số quản lý PT (Vehicle inspection No.): 1801S-006297 Loại phương tiện (Vehic...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 72D-xxxxx Số quản lý PT (Vehicle Inspection No.): 7701S-017327 Nhóm phương tiện (Vehi...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 37K-xxxxx Số quản lý PT (Vehicle Inspection No.): 3704D-007137 Loại phương tiện (Vehi...