THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HYUNDAI ELANTRA 1.6 AT 2009
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 36A-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 2903V-056991 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 36A-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 2903V-056991 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 18A-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 2904V-016020 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 25A-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 2501S-055565 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 86A-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 8601S-020404 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 51G-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 5006V-007390 Loại phương tiện (Type): ...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 51G-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 5002S-009885 Loại phương tiện (Type): ...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 19C-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 2902S-034847 Loại phương tiện (Type): ...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 26A-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 2602D-020322 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 37K-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 3701S-106061 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 51L-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 5008D-014065 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 29E-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 2921D-005553 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 61A-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 6104D-067636 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 14A-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 1406D-000862 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 79A-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 7901S-055701 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 92E-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 9202D-001502 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 51G-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 5905V-150761 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 29A-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 2905V-069774 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 47A-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 4702D-007685 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 29A-xxxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 2902V-027122 Loại phương tiện (Typ...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 30A-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 2903V-057797 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 94A-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 9401V-014673 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 15A-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 1502S-068267 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 30F-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 2903S-059786 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 99A-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 9909S-041786 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 30E-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 2903V-126390 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 30K-xxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 2901S-015544 Loại phương tiện (Type)...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 51G-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 5002S-118866 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 43A-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 8801S-022108 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 29Z-xxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 2905V-021239 Loại phương tiện (Type)...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 72A-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 5002S-031811 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 3707D-001266 Loại phương tiện (Type): Ô tô co...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 38A-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 3803D-000636 Loại phương tiện (Type...