THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE FORD RANGER 3.2 AT 2016
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 20C-xxxxx Loại phương tiện (Type): Ô tô tải (PICKUP cabin kép) Nhãn hiệu (Mark): F...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 20C-xxxxx Loại phương tiện (Type): Ô tô tải (PICKUP cabin kép) Nhãn hiệu (Mark): F...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 28C-xxxxx Loại phương tiện (Type): Ô tô tải (PICKUP có bin kẹp) Nhãn hiệu (Mark): ...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 30F-XXXXX Loại phương tiện (Type): Ô tô con Nhãn hiệu (Mark): FORD Số loại (Model...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 21A-042.73 Loại phương tiện (Type): Ô tô con Nhãn hiệu (Mark): FORD Số loại (Mode...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 60A-XXXXX Loại phương tiện (Type): Ô tô con Nhãn hiệu (Mark): FORD Số loại (Model...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 30A-XXXXX Loại phương tiện (Type): Ô tô con Nhãn hiệu (Mark): FORD FOCUS Mã kiểu ...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 69A-xxxxx Loại phương tiện (Type): Ô tô con Nhãn hiệu (Mark): FORD Số loại (Model...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 77A-xxxxx Loại phương tiện (Type): Ô tô con Nhãn hiệu (Mark): FORD Số loại (Model...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 76A-xxxxx Loại phương tiện (Type): Ô tô con Nhãn hiệu (Mark): FORD Số loại (Model...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 51A-xxxxx Loại phương tiện (Type): Ô tô con Nhãn hiệu (Mark): FORD Số loại (Model...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 30F-xxxxx Loại phương tiện (Type): Ô tô con Nhãn hiệu (Mark): FORD Số loại (Model...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 30E-XXXXX Loại phương tiện (Type): Ô tô con Nhãn hiệu (Mark): FORD Số loại (Model...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 30K-xxxxx Loại phương tiện (Type): Ô tô con Nhãn hiệu (Mark): FORD Số loại (Model...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 29A-xxxxx Loại phương tiện (Type): Ô tô con Nhãn hiệu (Mark): FORD Số loại (Model...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký: 92A-xxxxx Loại phương tiện: Ô tô con Nhãn hiệu: FORD Số loại: EVEREST UV9S Số máy: WLAT874740 Số khun...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 51L-xxxxx Loại phương tiện (Type): Ô tô con Nhãn hiệu (Mark): FORD Số loại (Model...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 51A-xxxxx Loại phương tiện (Type): Ô tô con Nhãn hiệu (Mark): FORD Số loại (Model...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Loại phương tiện (Type): Ô tô con Nhãn hiệu (Mark): FORD Số loại (Model code): ESCAPE XLS EV65FH1 Số máy (Engine Numb...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 14A-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 2903V-026500 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 30A-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 2903V-020338 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 29A-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 3301S-017642 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 60K-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 5003S-053185 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 29U-xxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 2903V-024909 Loại phương tiện (Type)...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 93A-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 9301S-016050 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 27A-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 2903Y-023867 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 37A-xxxxx Số quản lý PT (Vehicle Inspection No.): 3701S-044219 Loại phương tiện (V...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 36K-xxxxx Số quản lý PT (Vehicle Inspection No.): 1701D-011781 Loại phương tiện (V...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 15K-xxxxx Số quản lý PT (Vehicle Inspection No.): 2905V-053930 Loại phương tiện (V...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 30A-xxxxx Số quản lý PT (Vehicle Inspection No.): 2907D-004628 Loại phương tiện (V...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 18A-xxxxx Số quản lý PT (Vehicle Inspection No.): 1801S-007707 Loại phương tiện (V...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 60K-xxxxx Số quản lý PT (Vehicle Inspection No.): 8801S-020215 Loại phương tiện (V...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 86A-xxxxx Số quản lý PT (Vehicle Inspection No.): 7901S-018898 Loại phương tiện (V...