THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE FORD TRANSIT 2022
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 92A-XXXX Loại phương tiện (Type): Ô tô con Nhãn hiệu (Mark): FORD Số loại (Model ...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 92A-XXXX Loại phương tiện (Type): Ô tô con Nhãn hiệu (Mark): FORD Số loại (Model ...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 98A-XXXX Loại phương tiện (Type): Ô tô con Nhãn hiệu (Mark): FORD Số loại (Model ...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 92C-xxxxx Loại phương tiện (Type): Ô tô tải (PICKUP cabin kép) Nhãn hiệu (Mark): F...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): xxxxxx Loại phương tiện (Type): Ô tô tải (PICKUP cabin kép) Nhãn hiệu (Mark):...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 36C-xxxxx Loại phương tiện (Type): Ô tô tải (PICKUP cabin kép) Nhãn hiệu (Mark): F...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 92C-xxxxx Loại phương tiện (Type): Ô tô tải (PICKUP cabin kép) Nhãn hiệu (Mark): F...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 20C-xxxxx Loại phương tiện (Type): Ô tô tải (PICKUP cabin kép) Nhãn hiệu (Mark): F...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 28C-xxxxx Loại phương tiện (Type): Ô tô tải (PICKUP có bin kẹp) Nhãn hiệu (Mark): ...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 30F-XXXXX Loại phương tiện (Type): Ô tô con Nhãn hiệu (Mark): FORD Số loại (Model...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 21A-042.73 Loại phương tiện (Type): Ô tô con Nhãn hiệu (Mark): FORD Số loại (Mode...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 60A-XXXXX Loại phương tiện (Type): Ô tô con Nhãn hiệu (Mark): FORD Số loại (Model...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 30A-XXXXX Loại phương tiện (Type): Ô tô con Nhãn hiệu (Mark): FORD FOCUS Mã kiểu ...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 69A-xxxxx Loại phương tiện (Type): Ô tô con Nhãn hiệu (Mark): FORD Số loại (Model...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 77A-xxxxx Loại phương tiện (Type): Ô tô con Nhãn hiệu (Mark): FORD Số loại (Model...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 76A-xxxxx Loại phương tiện (Type): Ô tô con Nhãn hiệu (Mark): FORD Số loại (Model...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 51A-xxxxx Loại phương tiện (Type): Ô tô con Nhãn hiệu (Mark): FORD Số loại (Model...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 30F-xxxxx Loại phương tiện (Type): Ô tô con Nhãn hiệu (Mark): FORD Số loại (Model...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 30E-XXXXX Loại phương tiện (Type): Ô tô con Nhãn hiệu (Mark): FORD Số loại (Model...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 30K-xxxxx Loại phương tiện (Type): Ô tô con Nhãn hiệu (Mark): FORD Số loại (Model...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 29A-xxxxx Loại phương tiện (Type): Ô tô con Nhãn hiệu (Mark): FORD Số loại (Model...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký: 92A-xxxxx Loại phương tiện: Ô tô con Nhãn hiệu: FORD Số loại: EVEREST UV9S Số máy: WLAT874740 Số khun...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 51L-xxxxx Loại phương tiện (Type): Ô tô con Nhãn hiệu (Mark): FORD Số loại (Model...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 51A-xxxxx Loại phương tiện (Type): Ô tô con Nhãn hiệu (Mark): FORD Số loại (Model...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Loại phương tiện (Type): Ô tô con Nhãn hiệu (Mark): FORD Số loại (Model code): ESCAPE XLS EV65FH1 Số máy (Engine Numb...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 14A-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 2903V-026500 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 30A-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 2903V-020338 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 29A-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 3301S-017642 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 60K-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 5003S-053185 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 29U-xxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 2903V-024909 Loại phương tiện (Type)...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 93A-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 9301S-016050 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 27A-xxxxx Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 2903Y-023867 Loại phương tiện (Type...
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration Number): 37A-xxxxx Số quản lý PT (Vehicle Inspection No.): 3701S-044219 Loại phương tiện (V...