Thông số kỹ thuật xe Mazda BT-50 Pickup Cabin Kép 2013 – Technical Specifications
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 36C-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô tải – Pickup cabin kép (Pickup truck ...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 36C-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô tải – Pickup cabin kép (Pickup truck ...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 65A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Mark):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 78A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhóm phương tiện ...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 93A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Mark):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 67A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Mark):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 61K-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Mark):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 61K-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Mark):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 86A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Mark):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 51K-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu ...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 47A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu, tên th...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 30A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu, tên th...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 79A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu, tên th...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 37N-xxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Mark): ...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 79E-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Mark):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 30L-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Mark):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 20A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô cứu thương (Ambulance vehicle) Nhãn h...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 51A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Mark):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 37C-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô tải Pickup cabin kép (Double cab pick...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 77A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Make):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 99A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Make):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 50H-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô tải có mui (Truck with canopy) Nhãn h...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 49A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Make):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 37A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Make):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 38A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Make):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 43A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhóm phương tiện ...
Bảng giá vàng cập nhật 14h45' (ngày 23-01-2026) giờ Việt Nam Giá vàng thế giới: 4952,99 usd/oz Giá vàng quy đổi (theo giá usd ngân hàng): 157,422,...
Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV bầu đồng chí Tô Lâm giữ chức Tổng Bí thư Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV đã thống nhất tuyệt đối bầu...
Bảng giá bạc cập nhật 11h10' (ngày 23-01-2026) giờ Việt Nam Giá bạc thế giới: 98,703 usd/oz Giá bạc quy đổi (theo giá usd ngân hàng): 3,137,0...
Giá bạc cập nhật lúc 9h05' (ngày 23-01-2026) giờ Việt Nam lập đỉnh mới 98,730 usd/oz. Tiến sát ngưỡng 100 usd/oz Giá bạc quy đổi (theo giá us...
Bảng giá bạc cập nhật 17h55' (ngày 22-01-2026) giờ Việt Nam Giá bạc thế giới: 93,625 usd/oz Giá bạc quy đổi (theo giá usd ngân hàng): 2,976,0...
Bảng giá vàng cập nhật 16h25' (ngày 22-01-2026) giờ Việt Nam Giá vàng thế giới: 4832,09 usd/oz Giá vàng quy đổi (theo giá usd ngân hàng): 153,579,...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 20C-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô tải – Pickup cabin kép (Pickup truck ...