Thông số kỹ thuật xe Nissan Tiida 1.6 AT – Technical Specifications
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 30L-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Mark):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 30L-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Mark):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 20A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô cứu thương (Ambulance vehicle) Nhãn h...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 51A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Mark):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 37C-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô tải Pickup cabin kép (Double cab pick...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 77A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Make):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 99A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Make):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 50H-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô tải có mui (Truck with canopy) Nhãn h...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 49A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Make):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 37A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Make):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 38A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Make):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 43A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhóm phương tiện ...
Bảng giá vàng cập nhật 14h45' (ngày 23-01-2026) giờ Việt Nam Giá vàng thế giới: 4952,99 usd/oz Giá vàng quy đổi (theo giá usd ngân hàng): 157,422,...
Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV bầu đồng chí Tô Lâm giữ chức Tổng Bí thư Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV đã thống nhất tuyệt đối bầu...
Bảng giá bạc cập nhật 11h10' (ngày 23-01-2026) giờ Việt Nam Giá bạc thế giới: 98,703 usd/oz Giá bạc quy đổi (theo giá usd ngân hàng): 3,137,0...
Giá bạc cập nhật lúc 9h05' (ngày 23-01-2026) giờ Việt Nam lập đỉnh mới 98,730 usd/oz. Tiến sát ngưỡng 100 usd/oz Giá bạc quy đổi (theo giá us...
Bảng giá bạc cập nhật 17h55' (ngày 22-01-2026) giờ Việt Nam Giá bạc thế giới: 93,625 usd/oz Giá bạc quy đổi (theo giá usd ngân hàng): 2,976,0...
Bảng giá vàng cập nhật 16h25' (ngày 22-01-2026) giờ Việt Nam Giá vàng thế giới: 4832,09 usd/oz Giá vàng quy đổi (theo giá usd ngân hàng): 153,579,...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 20C-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô tải – Pickup cabin kép (Pickup truck ...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 15A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Make):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 51H-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Make):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): Đã che Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Make): Mi...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 78A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Make):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 77A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Make):...
Chỉ còn chưa đầy 1 tháng nữa là chúng ta sẽ bước sang năm mới. Bạn đã biết chính xác còn bao nhiêu ngày nữa đến Tết Âm lịch 2026 chưa? Hãy cùng đếm...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 51A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệ...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 99A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu ...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 77A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệ...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 74A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệ...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 68A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệ...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 79A-xxx.xx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hi...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 51F-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Make):...
I. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration plate): 51A-xxxxx Số quản lý PT (Vehicle inspection No.): 5001S-039821 Loại phương tiện (Vehicl...