Thông số kỹ thuật xe Hyundai SantaFe SLX 2.0 Diesel – Technical Specifications
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 51A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Mark):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 51A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Mark):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 37C-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô tải Pickup cabin kép (Double cab pick...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 77A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Make):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 99A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Make):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 50H-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô tải có mui (Truck with canopy) Nhãn h...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 49A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Make):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 37A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Make):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 38A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Make):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 43A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhóm phương tiện ...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 20C-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô tải – Pickup cabin kép (Pickup truck ...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 15A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Make):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 51H-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Make):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): Đã che Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Make): Mi...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 78A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Make):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 77A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Make):...
Chỉ còn chưa đầy 1 tháng nữa là chúng ta sẽ bước sang năm mới. Bạn đã biết chính xác còn bao nhiêu ngày nữa đến Tết Âm lịch 2026 chưa? Hãy cùng đếm...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 51A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệ...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 99A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu ...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 77A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệ...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 74A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệ...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 68A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệ...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 79A-xxx.xx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hi...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 51F-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Make):...
I. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration plate): 51A-xxxxx Số quản lý PT (Vehicle inspection No.): 5001S-039821 Loại phương tiện (Vehicl...
I. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration plate): 51G-xxxxx Số quản lý PT (Vehicle inspection No.): 5006V-025719 Loại phương tiện (Vehicl...
I. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký: 77A-xxxxx (Registration Number) Số quản lý PT: 7706D-000637 (Vehicle Inspection No.) Loại phương tiện (...
I. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký: 29A-xxx.xx(Registration plate) Nhóm phương tiện: ô tô chở người đến 8 chỗ (Vehicle’s group) Loại phương tiện...
I. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký (Registration plate): 21C-xxx.xx Số quản lý PT (Vehicle inspection No.): 88013-031242 Nhóm phương tiện (Vehic...
I. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký: 29A-xxx.xx (Registration plate) Số quản lý PT: 2902V-041735 (Vehicle inspection No.) Nhóm phương tiện: ô tô ...
I. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE) Biển đăng ký: 34B-xxx.xx (Registration Number) Số quản lý: PT.2902V-027171 (Vehicle Inspection No.) Loại phương tiện: Ô tô...
STT Mã Sản Phẩm Tên Sản Phẩm Giá 1541 261104A701-AutoTop Bơm dầu liền bưởng Hyundai PORTER II 2.110.000 1545 96837743-AutoTop Bơm...
STT Mã Sản Phẩm Tên Sản Phẩm Thương hiệu Đơn Vị Tính Giá 1 3397016585-KKY-Bosch-ĐỨC Chổi gạt mưa 14 inches, 350mm THÂN MỀM CLEAR ADVAN...